Tìm hiểu thêm về từ này
La lata
Lata thuộc giống cái. Thành ngữ qué lata nghĩa là thật phiền.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Abro una lata de tomate.
Tôi mở một lon cà chua.
La lata de refresco está vacía.
Lon nước ngọt đã hết.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.