Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El cartón

Cartón thuộc giống đực, chỉ chất liệu bìa và hộp sữa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Compré un cartón de leche.

Tôi đã mua một hộp sữa.

El cartón está en la mesa.

Hộp giấy ở trên bàn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí