Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El saco

Saco thuộc giống đực. Ở Mỹ Latinh nó còn có nghĩa là áo vest.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El saco de patatas pesa mucho.

Bao khoai tây rất nặng.

Compramos un saco de arroz.

Chúng tôi mua một bao gạo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí