Tìm hiểu thêm về từ này
La bolsita
Bolsita là dạng nhỏ của bolsa và thuộc giống cái.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La bolsita de té está caliente.
Túi trà đang nóng.
Pongo las monedas en una bolsita.
Tôi bỏ tiền xu vào một túi nhỏ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.