Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La bolsita

Bolsita là dạng nhỏ của bolsa và thuộc giống cái.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La bolsita de té está caliente.

Túi trà đang nóng.

Pongo las monedas en una bolsita.

Tôi bỏ tiền xu vào một túi nhỏ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí