Tìm hiểu thêm về từ này
El paquete
Paquete thuộc giống đực, nghĩa là bưu kiện và cả gói hàng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El paquete llega mañana.
Bưu kiện đến vào ngày mai.
Abro el paquete con cuidado.
Tôi mở bưu kiện cẩn thận.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.