Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El cajón

Cajón thuộc giống đực, nghĩa là thùng gỗ và cả ngăn kéo.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El cajón de fruta está en el suelo.

Thùng trái cây ở dưới sàn.

Llevamos un cajón de naranjas.

Chúng tôi khiêng một thùng cam.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí