Tìm hiểu thêm về từ này
El envoltorio
Envoltorio thuộc giống đực, chỉ giấy hoặc nhựa bọc quanh vật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Tira el envoltorio a la basura.
Hãy vứt lớp bọc vào thùng rác.
El envoltorio es de papel.
Lớp bọc làm bằng giấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.