Tìm hiểu thêm về từ này
La botella
Botella thuộc giống cái, dùng cho nước, rượu vang hay dầu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La botella de agua está fría.
Chai nước lạnh.
Compré una botella de vino.
Tôi đã mua một chai rượu vang.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.