Tìm hiểu thêm về từ này
Reunirse
Hành động này có nghĩa là nhiều người cùng đến một địa điểm để gặp gỡ và dành thời gian bên nhau. Nó thường mang sắc thái tình cảm và gắn kết.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Toda la familia va a reunirse.
Cả gia đình sẽ tụ họp lại.
Nos reunimos cada Navidad en casa.
Chúng tôi tụ họp tại nhà vào mỗi dịp Giáng sinh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.