Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El regalo

Đây là những vật phẩm được trao cho người khác mà không mong đợi sự thanh toán hay đền đáp. Quà tặng thường được trao vào các dịp sinh nhật, lễ tết hoặc các sự kiện đặc biệt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Compré un regalo para mi madre.

Tôi đã mua một món quà cho mẹ tôi.

¿Te gustó el regalo de Navidad?

Bạn có thích món quà Giáng sinh không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí