Tìm hiểu thêm về từ này
El banquete
Đây là một bữa tiệc lớn và sang trọng dành cho nhiều người để ăn mừng một sự kiện đặc biệt. Nó thường bao gồm nhiều món ăn ngon và không gian được trang hoàng lộng lẫy.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El banquete de boda fue increíble.
Yến tiệc đám cưới thật tuyệt vời.
Prepararon un banquete para los invitados.
Họ đã chuẩn bị một yến tiệc cho các vị khách.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.