Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La ceremonia

Đây là một sự kiện chính thức bao gồm các nghi thức được thực hiện theo quy định để đánh dấu một dịp đặc biệt. Ví dụ phổ biến là lễ tốt nghiệp hoặc lễ kết hôn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La ceremonia de graduación fue emocionante.

Buổi lễ tốt nghiệp thật cảm động.

La ceremonia empieza a las cinco.

Buổi lễ bắt đầu lúc năm giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí