Tìm hiểu thêm về từ này
El día festivo
Từ này chỉ những ngày đặc biệt trong năm được nhà nước hoặc tôn giáo quy định để kỷ niệm một sự kiện. Trong những ngày này, người lao động thường được nghỉ làm và học sinh được nghỉ học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mañana es un día festivo nacional.
Ngày mai là một ngày lễ quốc gia.
No hay clases porque es día festivo.
Không có tiết học vì hôm nay là ngày lễ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.