Tìm hiểu thêm về từ này
El desfile
Một đoàn người hoặc phương tiện di chuyển công khai trên đường phố để kỷ niệm một sự kiện hoặc lễ hội. Nó thường bao gồm âm nhạc, trang phục rực rỡ và thu hút đông đảo người xem.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El desfile de carnaval es espectacular.
Cuộc diễu hành lễ hội hóa trang thật ngoạn mục.
Vimos el desfile desde el balcón.
Chúng tôi đã xem cuộc diễu hành từ ban công.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.