Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La costumbre

Một hành động hoặc cách cư xử được thực hiện thường xuyên và lặp đi lặp lại. Trong bối cảnh văn hóa, nó có thể là một hành vi đặc trưng của một vùng miền hoặc cộng đồng nhất định.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Tengo la costumbre de dormir siesta.

Tôi có thói quen ngủ trưa.

Es una costumbre local muy interesante.

Đó là một thói quen địa phương rất thú vị.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí