Tìm hiểu thêm về từ này
Celebrar
Hành động này bao gồm việc thực hiện các hoạt động đặc biệt để ghi nhớ hoặc tôn vinh một sự kiện ý nghĩa. Nó thường đi kèm với các nghi thức, tiệc tùng hoặc tụ tập đông người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Queremos celebrar tu éxito profesional.
Chúng tôi muốn kỷ niệm thành công nghề nghiệp của bạn.
Ellos celebran su aniversario en un restaurante.
Họ kỷ niệm ngày kỷ niệm của mình tại một nhà hàng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.