Tìm hiểu thêm về từ này
El brindis
Hành động này bao gồm việc nâng ly và nói những lời tốt đẹp trước khi cùng uống. Đây là một nghi thức phổ biến trong các đám cưới hoặc lễ kỷ niệm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Hagamos un brindis por los novios.
Hãy cùng nâng ly chúc rượu cho cô dâu chú rể.
El brindis fue el mejor momento.
Lời chúc rượu là khoảnh khắc tuyệt vời nhất.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.