Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La tradición

Những phong tục, niềm tin hoặc cách làm việc được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó đại diện cho bản sắc văn hóa và lịch sử của một cộng đồng hoặc gia đình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Es una tradición muy antigua aquí.

Đó là một truyền thống rất lâu đời ở đây.

Respetamos mucho la tradición familiar.

Chúng tôi rất tôn trọng truyền thống gia đình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí