Tìm hiểu thêm về từ này
Бритва
Đây là dụng cụ có lưỡi sắc dùng để loại bỏ lông trên cơ thể hoặc râu trên mặt. Có hai loại phổ biến là dao cạo thủ công dùng lưỡi rời và máy cạo râu điện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мне нужно купить новые лезвия для бритвы.
Tôi cần mua lưỡi dao cạo mới.
Эта электрическая бритва работает очень тихо.
Chiếc máy cạo râu điện này hoạt động rất êm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.