Tìm hiểu thêm về từ này
Духи
Sản phẩm tạo mùi thơm cho cơ thể được điều chế từ các loại tinh dầu và cồn. Nó thường được xịt lên cổ tay hoặc sau tai để giữ hương lâu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
У этих французских духов очень тонкий аромат.
Những chai nước hoa Pháp này có hương thơm rất tinh tế.
Папа подарил маме её любимые духи.
Bố đã tặng mẹ loại nước hoa yêu thích của bà ấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.