Tìm hiểu thêm về từ này
Шампунь
Một loại chất lỏng dùng để làm sạch tóc và da đầu khỏi bụi bẩn và dầu thừa. Nhiều loại dầu gội còn có tác dụng trị liệu như trị gàu hoặc phục hồi tóc hư tổn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Этот лечебный шампунь помогает против перхоти.
Loại dầu gội đặc trị này giúp chống lại gàu.
Я купил новый шампунь для сухих волос.
Tôi đã mua một loại dầu gội mới dành cho tóc khô.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.