Tìm hiểu thêm về từ này
Пудра
Sản phẩm này dạng bột khô, giúp làm mịn bề mặt da và kiểm soát dầu thừa. Nó có thể ở dạng nén hoặc dạng bột rời.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Эта пудра хорошо скрывает жирный блеск.
Loại phấn phủ này che giấu độ bóng nhờn rất tốt.
Она слегка припудрила нос перед зеркалом.
Cô ấy dặm nhẹ một chút phấn lên mũi trước gương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.