Tìm hiểu thêm về từ này
Салон
Đây là cơ sở chuyên cung cấp các dịch vụ chăm sóc sắc đẹp cho khách hàng. Tại đây thường có các chuyên gia thực hiện các quy trình làm đẹp chuyên nghiệp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Завтра я пойду в салон на стрижку.
Ngày mai tôi sẽ đến thẩm mỹ viện để cắt tóc.
В этом салоне работают лучшие мастера города.
Ở thẩm mỹ viện này có những người thợ giỏi nhất thành phố làm việc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.