Tìm hiểu thêm về từ này
Макияж
Quá trình sử dụng các loại mỹ phẩm để thay đổi diện mạo hoặc che đi các khuyết điểm trên khuôn mặt. Nó bao gồm nhiều bước từ đánh nền đến kẻ mắt và tô son.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Вечерний макияж занял больше часа времени.
Việc trang điểm buổi tối mất hơn một giờ đồng hồ.
Она предпочитает естественный макияж на каждый день.
Cô ấy thích trang điểm tự nhiên cho mỗi ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.