Tìm hiểu thêm về từ này
Маникюр
Đây là dịch vụ chăm sóc và làm đẹp móng tay, bao gồm việc cắt tỉa, dũa hình và sơn màu. Có nhiều phong cách khác nhau như sơn màu trơn hoặc vẽ móng nghệ thuật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я записалась на маникюр в пятницу вечером.
Tôi đã đặt lịch làm móng vào tối thứ Sáu.
Она сделала себе очень аккуратный французский маникюр.
Cô ấy đã làm cho mình một bộ móng kiểu Pháp rất gọn gàng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.