Tìm hiểu thêm về từ này
Помада
Đây là một loại mỹ phẩm dùng để tô điểm màu sắc và bảo vệ đôi môi. Nó có nhiều dạng như son thỏi, son kem với các hiệu ứng lì hoặc bóng khác nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Она купила ярко-красную помаду для свидания.
Cô ấy đã mua một thỏi son đỏ tươi cho buổi hẹn hò.
Эта стойкая помада не стирается весь день.
Loại son bền màu này không bị trôi suốt cả ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.