Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Помада

Đây là một loại mỹ phẩm dùng để tô điểm màu sắc và bảo vệ đôi môi. Nó có nhiều dạng như son thỏi, son kem với các hiệu ứng lì hoặc bóng khác nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Она купила ярко-красную помаду для свидания.

Cô ấy đã mua một thỏi son đỏ tươi cho buổi hẹn hò.

Эта стойкая помада не стирается весь день.

Loại son bền màu này không bị trôi suốt cả ngày.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí