Tìm hiểu thêm về từ này
Крем
Một loại hỗn hợp dạng mềm dùng để bôi lên da nhằm mục đích dưỡng ẩm hoặc làm mềm da. Tùy vào thành phần mà nó có thể dùng cho mặt, tay hoặc toàn thân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Зимой я всегда использую жирный крем для рук.
Vào mùa đông, tôi luôn sử dụng kem dưỡng tay có độ dưỡng ẩm cao.
Этот увлажняющий крем быстро впитывается в кожу.
Loại kem dưỡng ẩm này thẩm thấu rất nhanh vào da.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.