Tìm hiểu thêm về từ này
Ноготь
Lớp sừng cứng bảo vệ đầu ngón tay của con người. Trong làm đẹp, móng tay thường được cắt tỉa và sơn màu để tăng tính thẩm mỹ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Она сломала ноготь во время уборки.
Cô ấy đã bị gãy móng tay trong lúc dọn dẹp.
Мастер накрасила ногти нежным розовым лаком.
Người thợ đã sơn móng tay bằng một lớp sơn màu hồng nhạt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.