Tìm hiểu thêm về từ này
Собираться
Đây là hành động nhiều người cùng đến một địa điểm để gặp gỡ và dành thời gian bên nhau. Từ này thường mang sắc thái tình cảm, thân mật giữa bạn bè và người thân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мы всегда собираемся всей семьей.
Chúng tôi luôn tụ họp cả gia đình.
Друзья собираются у меня дома.
Bạn bè đang tụ họp tại nhà tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.