Tìm hiểu thêm về từ này
Украшение
Từ này chỉ những vật dụng được dùng để làm cho một không gian hoặc đồ vật trở nên đẹp và lễ hội hơn. Nó có thể bao gồm đèn, hoa, hoặc các vật treo tường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мы купили новые украшения для елки.
Chúng tôi đã mua đồ trang trí mới cho cây thông.
Улицы города в праздничном украшении.
Đường phố được trang hoàng lộng lẫy trong các đồ trang trí lễ hội.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.