Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Церемония

Đây là một tập hợp các hành động được thực hiện theo một trình tự nhất định, thường mang tính tôn giáo hoặc chính thức. Nó dùng để đánh dấu sự bắt đầu hoặc kết thúc của một sự kiện quan trọng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Церемония открытия начнется в полдень.

Lễ khai mạc sẽ bắt đầu vào buổi trưa.

Это была очень красивая церемония.

Đó là một nghi lễ rất đẹp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí