Tìm hiểu thêm về từ này
Церемония
Đây là một tập hợp các hành động được thực hiện theo một trình tự nhất định, thường mang tính tôn giáo hoặc chính thức. Nó dùng để đánh dấu sự bắt đầu hoặc kết thúc của một sự kiện quan trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Церемония открытия начнется в полдень.
Lễ khai mạc sẽ bắt đầu vào buổi trưa.
Это была очень красивая церемония.
Đó là một nghi lễ rất đẹp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.