Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Застолье

Từ này chỉ một bữa tiệc dài với nhiều đồ ăn và thức uống, nơi mọi người ngồi quanh bàn để trò chuyện. Nó nhấn mạnh vào sự sum họp và không khí ấm cúng quanh bàn ăn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Праздничное застолье длилось до ночи.

Bữa tiệc lễ hội kéo dài cho đến tận đêm.

Ни один праздник не обходится без застолья.

Không có ngày lễ nào mà thiếu được bữa tiệc ăn uống.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí