Tìm hiểu thêm về từ này
Выходной
Đây là ngày mà mọi người không phải làm việc hoặc đi học theo quy định của nhà nước hoặc tổ chức. Nó thường rơi vào các dịp lễ lớn hoặc cuối tuần.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Понедельник будет выходным днем.
Thứ Hai sẽ là một ngày nghỉ.
У нас три выходных подряд.
Chúng tôi có ba ngày nghỉ liên tiếp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.