Tìm hiểu thêm về từ này
Праздновать
Từ này chỉ hành động tổ chức các hoạt động vui chơi hoặc nghi lễ để kỷ niệm một sự kiện đặc biệt. Nó bao hàm cả việc tiệc tùng và các hoạt động tinh thần khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мы любим праздновать вместе.
Chúng tôi thích ăn mừng cùng nhau.
Как вы празднуете Рождество?
Các bạn ăn mừng Giáng sinh như thế nào?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.