Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Праздновать

Từ này chỉ hành động tổ chức các hoạt động vui chơi hoặc nghi lễ để kỷ niệm một sự kiện đặc biệt. Nó bao hàm cả việc tiệc tùng và các hoạt động tinh thần khác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мы любим праздновать вместе.

Chúng tôi thích ăn mừng cùng nhau.

Как вы празднуете Рождество?

Các bạn ăn mừng Giáng sinh như thế nào?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí