Tìm hiểu thêm về từ này
Юбилей
Từ này chỉ một dịp kỷ niệm đặc biệt đánh dấu một số năm tròn (thường là bội số của 5 hoặc 10) kể từ một sự kiện. Nó thường mang tính chất trang trọng và quy mô hơn các năm bình thường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
У моей бабушки скоро юбилей.
Bà tôi sắp đến lễ kỷ niệm năm tròn.
Поздравляю вас с десятилетним юбилеем.
Chúc mừng bạn nhân kỷ niệm mười năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.