Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Юбилей

Từ này chỉ một dịp kỷ niệm đặc biệt đánh dấu một số năm tròn (thường là bội số của 5 hoặc 10) kể từ một sự kiện. Nó thường mang tính chất trang trọng và quy mô hơn các năm bình thường.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

У моей бабушки скоро юбилей.

Bà tôi sắp đến lễ kỷ niệm năm tròn.

Поздравляю вас с десятилетним юбилеем.

Chúc mừng bạn nhân kỷ niệm mười năm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí