Tìm hiểu thêm về từ này
Вечеринка
Một cuộc tụ tập của những người được mời để giải trí, trò chuyện, ăn uống hoặc khiêu vũ. Tiệc có thể được tổ chức tại nhà, nhà hàng hoặc các địa điểm công cộng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Приходи к нам на вечеринку.
Hãy đến dự tiệc với chúng tôi nhé.
Вчера была отличная вечеринка.
Hôm qua đã có một bữa tiệc tuyệt vời.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.