Tìm hiểu thêm về từ này
Парад
Một đoàn người hoặc phương tiện di chuyển dọc theo các đường phố công cộng, thường kèm theo âm nhạc. Hoạt động này thường để kỷ niệm một ngày lễ hoặc sự kiện trọng đại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Парад на Красной площади начался утром.
Cuộc diễu hành trên Quảng trường Đỏ bắt đầu vào buổi sáng.
Дети любят смотреть военный парад.
Trẻ em thích xem diễu hành quân sự.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.