Tìm hiểu thêm về từ này
Обычай
Đây là những thói quen hoặc truyền thống đã được hình thành và duy trì qua nhiều thế hệ trong một cộng đồng. Nó phản ánh bản sắc văn hóa và lối sống của một dân tộc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Это старый русский обычай.
Đây là một phong tục cũ của người Nga.
Нужно уважать местные обычаи.
Cần phải tôn trọng các phong tục địa phương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.