Tìm hiểu thêm về từ này
Кровотечение
Hiện tượng máu thoát ra ngoài mạch máu do bị thương hoặc bệnh lý. Đây là tình trạng khẩn cấp nếu máu chảy nhiều và không thể kiểm soát.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Нужно немедленно остановить кровотечение.
Cần phải cầm máu ngay lập tức.
У пациента началось внутреннее кровотечение.
Bệnh nhân bắt đầu bị chảy máu trong.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.