Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Раненый

Đây là tính từ mô tả trạng thái của một người bị tổn thương về thể xác do tác động bên ngoài. Nó cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ người gặp nạn trong một số ngữ cảnh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Раненый мужчина ждёт врача.

Người đàn ông bị thương đang đợi bác sĩ.

Врачи помогают раненым людям.

Các bác sĩ đang giúp đỡ những người bị thương.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí