Tìm hiểu thêm về từ này
Раненый
Đây là tính từ mô tả trạng thái của một người bị tổn thương về thể xác do tác động bên ngoài. Nó cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ người gặp nạn trong một số ngữ cảnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Раненый мужчина ждёт врача.
Người đàn ông bị thương đang đợi bác sĩ.
Врачи помогают раненым людям.
Các bác sĩ đang giúp đỡ những người bị thương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.