Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ожог

Đây là tổn thương trên da do nhiệt, hóa chất hoặc bức xạ gây ra. Tùy vào mức độ nặng nhẹ mà vết bỏng có thể cần điều trị y tế chuyên sâu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

У него сильный ожог на руке.

Anh ấy có một vết bỏng nặng trên tay.

Чем лучше лечить солнечный ожог?

Cách tốt nhất để điều trị vết bỏng nắng là gì?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí