Tìm hiểu thêm về từ này
Упасть в обморок
Đây là tình trạng mất ý thức tạm thời và đột ngột. Người bị ngất cần được nằm ở nơi thoáng mát và nới lỏng quần áo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Она упала в обморок от жары.
Cô ấy đã ngất xỉu vì nắng nóng.
Я боюсь упасть в обморок.
Tôi sợ mình sẽ bị ngất xỉu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.