Tìm hiểu thêm về từ này
Кража
Từ này chỉ hành động chiếm đoạt tài sản của người khác một cách bất hợp pháp. Nó thường dùng để mô tả một sự việc đã xảy ra.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Вчера в магазине произошла кража.
Hôm qua đã xảy ra một vụ trộm trong cửa hàng.
Я хочу заявить о краже.
Tôi muốn trình báo về một vụ trộm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.