Tìm hiểu thêm về từ này
Пожарный
Từ này chỉ những người chuyên nghiệp được đào tạo để dập tắt các đám cháy và cứu hộ trong hỏa hoạn. Đây là danh từ chỉ người hoặc nghề nghiệp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Пожарный вошёл в здание.
Lính cứu hỏa đã đi vào tòa nhà.
Вызовите пожарных как можно скорее.
Hãy gọi lính cứu hỏa càng sớm càng tốt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.