Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Первая помощь

Đây là những hành động trợ giúp y tế ban đầu ngay lập tức cho người bị thương hoặc bị bệnh đột ngột. Mục đích là để duy trì sự sống trước khi có xe cấp cứu đến.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Он умеет оказывать первую помощь.

Anh ấy biết cách thực hiện sơ cứu.

Где находится набор первой помощи?

Bộ đồ sơ cứu nằm ở đâu?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí