Tìm hiểu thêm về từ này
Боль
Từ này chỉ cảm giác khó chịu về thể xác do bệnh tật hoặc chấn thương gây ra. Nó có thể dùng để mô tả mức độ từ âm ỉ đến dữ dội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
У меня сильная боль в спине.
Tôi bị một cơn đau lưng dữ dội.
Эта таблетка быстро снимет боль.
Viên thuốc này sẽ làm giảm cơn đau nhanh chóng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.