Tìm hiểu thêm về từ này
Скорая помощь
Đây là phương tiện chuyên dụng để vận chuyển bệnh nhân đến bệnh viện trong tình trạng khẩn cấp. Trong tiếng Việt, cụm từ này cũng có thể chỉ dịch vụ y tế khẩn cấp nói chung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Скорая помощь уже едет.
Xe cấp cứu đang trên đường đến rồi.
Где находится станция скорой помощи?
Trạm xe cấp cứu nằm ở đâu?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.