Tìm hiểu thêm về từ này
Спасать
Hành động giúp một người hoặc vật thoát khỏi tình trạng nguy hiểm đến tính mạng. Từ này mang sắc thái tích cực và khẩn cấp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
МЧС спасает людей каждый день.
Bộ Tình trạng khẩn cấp cứu người mỗi ngày.
Он бросился в воду спасать ребёнка.
Anh ấy đã lao xuống nước để cứu đứa trẻ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.