Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O reconhecimento de firma

Công chứng viên xác nhận chữ ký là thật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O contrato exige reconhecimento de firma.

Hợp đồng yêu cầu chứng thực chữ ký.

Fiz o reconhecimento de firma em dez minutos.

Tôi làm chứng thực chữ ký trong mười phút.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí