Sự đăng ký Hồ sơ cá nhân Giấy phép cư trú Tờ khai thuế thu nhập Văn phòng công chứng Giấy khai sinh Giấy xác nhận cư trú Giấy ủy quyền Quyết định hành chính Sự gia hạn Con dấu Sự khiếu nại Bản sao công chứng Đơn đề nghị Số hồ sơ Lệ phí hành chính Công chức Cơ quan nhà nước Biểu mẫu Chứng thực chữ ký
Tìm hiểu thêm về từ này
O reconhecimento de firma
Công chứng viên xác nhận chữ ký là thật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O contrato exige reconhecimento de firma.
Hợp đồng yêu cầu chứng thực chữ ký.
Fiz o reconhecimento de firma em dez minutos.
Tôi làm chứng thực chữ ký trong mười phút.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.