Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O cartório

Cơ quan chứng thực giấy tờ và ghi nhận hộ tịch.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Fui ao cartório reconhecer a assinatura.

Tôi đến văn phòng công chứng để chứng thực chữ ký.

O cartório abre às nove horas.

Văn phòng công chứng mở cửa lúc chín giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí